MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 24-01-2026
| Miền Nam 16h14' | Miền Trung 17h14' | Miền Bắc 18h14' |
| Bình Phước | Quảng Ngãi | Miền Bắc |
| Hậu Giang | Đà Nẵng | |
| Hồ Chí Minh | Đắc Nông | |
| Long An |
Thống kê lô rơi - Bảng lô rơi trực tuyến chính xác nhất
Thống kê lô rơi MB - Bảng lô rơi từ đề - Lô rơi giải đặc biệt miền Bắc chính xác nhất. Xem ngay bảng thống kê chu kỳ lô rơi.
- Click vào các cặp số để biết thêm chi tiết.
Kết quả thống kê loto rơi Miền Bắc 5 tuần
Trong 5 tuần, có 5 lần xuất hiện Lô Rơi:
22Cặp Lô Rơi: 22
| XSTD ngày 23/01/2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 57022 |
|||||||||||
| Giải nhất | 90013 |
|||||||||||
| Giải nhì | 31092 |
53604 |
||||||||||
| Giải ba | 39910 |
08849 |
56971 |
|||||||||
89267 |
57348 |
71629 |
||||||||||
| Giải tư | 2304 |
8015 |
8912 |
6173 |
||||||||
| Giải năm | 2627 |
9514 |
2892 |
|||||||||
8344 |
9689 |
5560 |
||||||||||
| Giải sáu | 484 |
417 |
202 |
|||||||||
| Giải bảy | 77 |
19 |
86 |
10 |
||||||||
| XSTD ngày 24/01/2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 52062 |
|||||||||||
| Giải nhất | 57796 |
|||||||||||
| Giải nhì | 79745 |
30666 |
||||||||||
| Giải ba | 65247 |
95051 |
68829 |
|||||||||
00009 |
25760 |
27583 |
||||||||||
| Giải tư | 4836 |
3722 |
1276 |
8236 |
||||||||
| Giải năm | 5922 |
1188 |
0449 |
|||||||||
4561 |
3565 |
4500 |
||||||||||
| Giải sáu | 811 |
013 |
869 |
|||||||||
| Giải bảy | 34 |
84 |
51 |
98 |
||||||||
Cặp Lô Rơi: 38
| XSTD ngày 11/01/2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 82438 |
|||||||||||
| Giải nhất | 32172 |
|||||||||||
| Giải nhì | 39869 |
21073 |
||||||||||
| Giải ba | 48067 |
07113 |
74630 |
|||||||||
05458 |
91202 |
00608 |
||||||||||
| Giải tư | 1508 |
4847 |
5535 |
3417 |
||||||||
| Giải năm | 1130 |
7400 |
4663 |
|||||||||
1636 |
7725 |
6936 |
||||||||||
| Giải sáu | 768 |
195 |
519 |
|||||||||
| Giải bảy | 70 |
95 |
10 |
43 |
||||||||
| XSTD ngày 12/01/2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 31894 |
|||||||||||
| Giải nhất | 58524 |
|||||||||||
| Giải nhì | 99688 |
98714 |
||||||||||
| Giải ba | 80158 |
02439 |
79195 |
|||||||||
56597 |
11543 |
45857 |
||||||||||
| Giải tư | 7282 |
1938 |
2863 |
1645 |
||||||||
| Giải năm | 6652 |
1464 |
0773 |
|||||||||
6100 |
6739 |
3640 |
||||||||||
| Giải sáu | 301 |
697 |
335 |
|||||||||
| Giải bảy | 31 |
34 |
20 |
42 |
||||||||
Cặp Lô Rơi: 48
| XSTD ngày 02/01/2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 45748 |
|||||||||||
| Giải nhất | 11781 |
|||||||||||
| Giải nhì | 80531 |
23392 |
||||||||||
| Giải ba | 76928 |
84288 |
38636 |
|||||||||
47152 |
36104 |
66867 |
||||||||||
| Giải tư | 0981 |
5060 |
0292 |
2714 |
||||||||
| Giải năm | 5289 |
9150 |
7983 |
|||||||||
5222 |
5023 |
9475 |
||||||||||
| Giải sáu | 641 |
853 |
159 |
|||||||||
| Giải bảy | 29 |
24 |
38 |
22 |
||||||||
| XSTD ngày 03/01/2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 00949 |
|||||||||||
| Giải nhất | 15457 |
|||||||||||
| Giải nhì | 85851 |
82350 |
||||||||||
| Giải ba | 69570 |
81764 |
65786 |
|||||||||
46220 |
74631 |
60683 |
||||||||||
| Giải tư | 4812 |
4200 |
2174 |
3735 |
||||||||
| Giải năm | 6454 |
1685 |
1007 |
|||||||||
6152 |
1401 |
3802 |
||||||||||
| Giải sáu | 512 |
176 |
433 |
|||||||||
| Giải bảy | 46 |
33 |
92 |
48 |
||||||||
Cặp Lô Rơi: 51
| XSTD ngày 18/01/2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 17151 |
|||||||||||
| Giải nhất | 22960 |
|||||||||||
| Giải nhì | 73303 |
33180 |
||||||||||
| Giải ba | 54339 |
93758 |
78904 |
|||||||||
55993 |
13321 |
98721 |
||||||||||
| Giải tư | 2066 |
5089 |
1660 |
0898 |
||||||||
| Giải năm | 2713 |
5585 |
3229 |
|||||||||
7634 |
1785 |
1317 |
||||||||||
| Giải sáu | 139 |
283 |
310 |
|||||||||
| Giải bảy | 94 |
16 |
52 |
25 |
||||||||
| XSTD ngày 19/01/2026 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 88286 |
|||||||||||
| Giải nhất | 46486 |
|||||||||||
| Giải nhì | 28702 |
94053 |
||||||||||
| Giải ba | 49895 |
00673 |
22045 |
|||||||||
65750 |
76293 |
04049 |
||||||||||
| Giải tư | 5519 |
2255 |
8111 |
1308 |
||||||||
| Giải năm | 2390 |
9998 |
0677 |
|||||||||
8380 |
5455 |
6840 |
||||||||||
| Giải sáu | 674 |
109 |
851 |
|||||||||
| Giải bảy | 23 |
29 |
24 |
53 |
||||||||
Cặp Lô Rơi: 82
| XSTD ngày 27/12/2025 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 50982 |
|||||||||||
| Giải nhất | 00717 |
|||||||||||
| Giải nhì | 59971 |
36798 |
||||||||||
| Giải ba | 33935 |
36138 |
63216 |
|||||||||
88940 |
24428 |
85612 |
||||||||||
| Giải tư | 4045 |
2882 |
9413 |
7228 |
||||||||
| Giải năm | 9798 |
2740 |
7577 |
|||||||||
5123 |
7660 |
2823 |
||||||||||
| Giải sáu | 720 |
603 |
850 |
|||||||||
| Giải bảy | 70 |
27 |
43 |
21 |
||||||||
| XSTD ngày 28/12/2025 | ||||||||||||
| Đặc biệt | 89905 |
|||||||||||
| Giải nhất | 15644 |
|||||||||||
| Giải nhì | 64010 |
86386 |
||||||||||
| Giải ba | 50552 |
61963 |
39831 |
|||||||||
86684 |
33882 |
06913 |
||||||||||
| Giải tư | 8437 |
5869 |
7917 |
2190 |
||||||||
| Giải năm | 8162 |
2219 |
4264 |
|||||||||
0227 |
6129 |
4385 |
||||||||||
| Giải sáu | 151 |
288 |
121 |
|||||||||
| Giải bảy | 93 |
73 |
71 |
65 |
||||||||
Gan cực đại: 12 ngày
Số ngày chưa có lô rơi: 12 ngày
Thống kê lô rơi MB – Bảng lô rơi từ đề – Lô rơi giải đặc biệt miền Bắc chính xác nhất. Xem ngay bảng thống kê chu kỳ lô rơi giúp người chơi dễ dàng nhận biết các con số xuất hiện liên tiếp trong nhiều kỳ quay gần đây. Dữ liệu được tổng hợp chi tiết và cập nhật liên tục theo ngày, tuần, tháng, giúp bạn nhanh chóng phát hiện quy luật và xu hướng của các con số. Với bảng tổng hợp rõ ràng, trực quan và chính xác, việc phân tích lô rơi trở nên đơn giản hơn, hỗ trợ bạn đưa ra những lựa chọn số may mắn và tăng tỷ lệ phân tích, chốt số thành công.