| Miền Nam 16h14' | Miền Trung 17h14' | Miền Bắc 18h14' |
| Cà Mau | Phú Yên | Miền Bắc |
| Hồ Chí Minh | ThừaThiênHuế | |
| Đồng Tháp |
XSMT - Tường thuật KQ xổ số miền Trung siêu nhanh
Xổ Số Miền Trung Ngày 01/06/2026
| Phú Yên | ThừaThiênHuế | |
| G8 |
42
|
01
|
| G7 |
975
|
097
|
| G6 |
8467
9122
3843
|
8875
4982
8158
|
| G5 |
5428
|
7995
|
| G4 |
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
|
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
|
| G3 |
89023
62999
|
13446
26463
|
| G2 |
37771
|
35617
|
| G1 |
37418
|
75893
|
| ĐB |
724069
|
013428
|
| Đầu | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
| 0 | 1 2 | |
| 1 | 8 9 | 7 |
| 2 | 2 3 3 7 8 | 8 |
| 3 | 8 8 | |
| 4 | 2 3 | 6 |
| 5 | 8 9 | |
| 6 | 7 9 | 3 3 4 |
| 7 | 1 5 | 5 6 |
| 8 | 3 4 | 2 |
| 9 | 9 | 3 3 5 5 7 |
Xổ Số Miền Trung Ngày 31/05/2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế | |
| G8 |
31
|
31
|
93
|
| G7 |
765
|
118
|
301
|
| G6 |
2161
5810
1059
|
8052
1641
9235
|
4159
6949
8396
|
| G5 |
0068
|
6552
|
6492
|
| G4 |
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
|
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
|
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
|
| G3 |
84813
28041
|
51582
27665
|
18976
29823
|
| G2 |
82755
|
98397
|
37695
|
| G1 |
18276
|
57164
|
48824
|
| ĐB |
536294
|
633119
|
371354
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 8 | 1 | |
| 1 | 0 3 | 8 9 | 8 |
| 2 | 1 6 | 3 4 4 | |
| 3 | 1 | 1 5 | |
| 4 | 1 | 1 5 | 9 |
| 5 | 5 9 9 | 2 2 6 | 2 4 6 9 |
| 6 | 1 5 8 | 4 5 | |
| 7 | 3 6 | 5 6 6 | |
| 8 | 6 9 | 2 9 9 | 7 |
| 9 | 1 4 | 7 8 | 2 3 5 6 |
Xổ Số Miền Trung Ngày 30/05/2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
| G8 |
13
|
91
|
29
|
| G7 |
589
|
909
|
428
|
| G6 |
2851
4289
1625
|
4147
0009
9586
|
1098
8087
6858
|
| G5 |
2043
|
3825
|
5030
|
| G4 |
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
|
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
|
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896
|
| G3 |
75837
00506
|
43779
28535
|
38162
80587
|
| G2 |
19552
|
44653
|
03068
|
| G1 |
18961
|
69112
|
35789
|
| ĐB |
778936
|
448854
|
374269
|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
| 0 | 6 | 4 9 9 | |
| 1 | 1 3 | 0 2 5 | |
| 2 | 1 3 5 | 5 | 8 9 |
| 3 | 6 7 | 0 5 | 0 |
| 4 | 3 | 7 | 7 |
| 5 | 1 2 9 | 3 4 | 2 8 |
| 6 | 1 8 | 0 3 | 0 0 2 8 9 |
| 7 | 9 | 7 9 | |
| 8 | 3 9 9 | 6 | 7 7 9 |
| 9 | 1 | 2 4 6 8 |
Xổ Số Miền Trung Ngày 29/05/2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
| G8 |
97
|
90
|
| G7 |
280
|
085
|
| G6 |
8017
7278
3966
|
2386
9145
0591
|
| G5 |
7580
|
1640
|
| G4 |
70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
|
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
|
| G3 |
47456
03519
|
42637
56905
|
| G2 |
91090
|
55488
|
| G1 |
37002
|
00245
|
| ĐB |
962064
|
715293
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| 0 | 2 | 5 6 |
| 1 | 7 9 | 0 |
| 2 | ||
| 3 | 3 7 | |
| 4 | 0 5 5 | |
| 5 | 0 6 7 | |
| 6 | 4 6 | |
| 7 | 8 | 4 |
| 8 | 0 0 4 5 | 5 6 8 9 |
| 9 | 0 1 2 7 8 | 0 0 1 3 9 |
Xổ Số Miền Trung Ngày 28/05/2026
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
| G8 |
05
|
37
|
65
|
| G7 |
942
|
978
|
932
|
| G6 |
4098
1279
4749
|
9667
3633
0558
|
5691
3037
3670
|
| G5 |
1503
|
4377
|
6583
|
| G4 |
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
|
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
|
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
|
| G3 |
97896
97947
|
01801
40911
|
33624
55519
|
| G2 |
95206
|
63652
|
29824
|
| G1 |
61919
|
01390
|
22950
|
| ĐB |
732585
|
061715
|
701386
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| 0 | 3 5 6 9 | 0 1 | 3 |
| 1 | 9 | 1 1 5 | 9 |
| 2 | 2 | 1 4 4 | |
| 3 | 3 | 3 7 | 2 7 |
| 4 | 2 4 7 9 | 1 7 | |
| 5 | 2 | 2 8 | 0 0 |
| 6 | 7 | 1 4 5 | |
| 7 | 9 | 5 7 8 | 0 |
| 8 | 5 | 0 1 | 3 6 |
| 9 | 1 6 8 9 | 0 | 1 3 9 |
Xổ Số Miền Trung Ngày 27/05/2026
| Khánh Hòa | Đà Nẵng | |
| G8 |
31
|
66
|
| G7 |
633
|
891
|
| G6 |
3438
8260
5218
|
7278
6614
7102
|
| G5 |
5045
|
8859
|
| G4 |
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
|
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
|
| G3 |
69556
90651
|
33287
23945
|
| G2 |
27422
|
98806
|
| G1 |
40057
|
77334
|
| ĐB |
295812
|
487799
|
Xổ Số Miền Trung Ngày 26/05/2026
| DakLak | Quảng Nam | |
| G8 |
13
|
80
|
| G7 |
095
|
543
|
| G6 |
6908
4603
0878
|
6294
0383
5519
|
| G5 |
4346
|
4768
|
| G4 |
01544
03822
21855
08411
49163
37136
97823
|
24927
85872
09782
90768
57376
39200
17434
|
| G3 |
73518
75682
|
28094
60812
|
| G2 |
54607
|
64669
|
| G1 |
30347
|
18759
|
| ĐB |
869390
|
672527
|
Xổ số miền Trung được mở thưởng mỗi ngày vào hồi 17h10p cho đến 17h30p hàng ngày.
Lịch quay mở thưởng các đài Miền Trung trong tuần như sau:
– Ngày thứ 2 mở thưởng 2 đài Thừa Thiên Huế, Phú Yên.
– Ngày thứ 3 quay số mở thưởng đài Đắc Lắc, Quảng Nam.
– Ngày thứ 4 phát hành và mở thưởng đài Đà Nẵng, Khánh Hòa.
– Ngày thứ 5 do đài Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình phát hành.
– Ngày thứ 6 do Gia Lai, Ninh Thuận quay số mở thưởng.
– Ngày thứ 7 do 3 đài Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông đồng mở thưởng.
– Ngày chủ nhật do đài Khánh Hòa, Kon Tum phát hành
Trang cung cấp thông tin mới nhất trong 7 ngày mở thưởng liên tiếp trước đó cho tất cả các giải truyền thống và lô tô 2 số cuối.
Hiện nay, mỗi vé dự thưởng có giá trị là 10.000 vnđ, với 9 giải trong kết quả xổ số miền Trung từ giải ĐB đến giải Tám bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần mở thưởng miền trung.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền trung bao gồm 1.206 giải thưởng (18 lần quay) tương ứng như sau:
– Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
– Giải nhất có 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng giá trị (VNĐ): 30.000.000.
– Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 15.000.000 – Số lượng giải: 1 – Tổng giải (VNĐ): 15.000.000.
– Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: trị giá mỗi giải giải 3 (VNĐ): 10.000.000 – Số lượng giải: 2 – Tổng trả thưởng (VNĐ): 20.000.000.
– Giải tư có 7 lần quay giải 5 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 3.000.000 – Số lượng giải: 7 – Tổng số tiền trúng (VNĐ): 21.000.000.
– Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 1.000.000 – Số lượng giải: 10 – Tổng số tiền (VNĐ): 10.000.000.
– Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Mỗi vé trúng (VNĐ): 400.000 – Số lượng giải: 30 – Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 12.000.000.
– Giải 7 bao gồm 1 lần quay giải 3 chữ số: trị giá mỗi giải (VNĐ): 200.000 – Số lượng giải: 100 – Tổng trị giá giải thưởng (VNĐ): 20.000.000.
– Giải 8 có 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 – Số lượng giải: 1.000 – Tất cả giải thưởng (VNĐ): 100.000.000.
– Giải phụ dành cho những vé số chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm so với giải đặc biệt sẽ trúng giải được số tiền 50.000.000 vnđ – Số lượng giải: 9 – Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
– Giải khuyến khích dành cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ trúng mỗi vé 6.000.000 vnđ – Số lượng giải: 45 – Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn có kết quả trùng với nhiều giải thưởng thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tất cả các giải đó.
Xem thêm: Quay thử XMST