MỞ THƯỞNG HÔM NAY - NGÀY 29-08-2025
Miền Nam 16h14' | Miền Trung 17h14' | Miền Bắc 18h14' |
Bình Dương | Gia Lai | Miền Bắc |
Trà Vinh | Ninh Thuận | |
Vĩnh Long |
Thống kê lô rơi - Bảng lô rơi trực tuyến chính xác nhất
Thống kê lô rơi MB - Bảng lô rơi từ đề - Lô rơi giải đặc biệt miền Bắc chính xác nhất. Xem ngay bảng thống kê chu kỳ lô rơi.
- Click vào các cặp số để biết thêm chi tiết.
Kết quả thống kê loto rơi Miền Bắc 5 tuần
Trong 5 tuần, có 10 lần xuất hiện Lô Rơi:
06Cặp Lô Rơi: 06
XSTD ngày 03/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 57006 |
|||||||||||
Giải nhất | 85133 |
|||||||||||
Giải nhì | 13647 |
43247 |
||||||||||
Giải ba | 63978 |
98308 |
03556 |
|||||||||
68476 |
22573 |
06928 |
||||||||||
Giải tư | 9803 |
6958 |
7626 |
0835 |
||||||||
Giải năm | 6970 |
7521 |
3077 |
|||||||||
4143 |
4558 |
8009 |
||||||||||
Giải sáu | 075 |
871 |
546 |
|||||||||
Giải bảy | 65 |
24 |
01 |
69 |
XSTD ngày 04/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 28997 |
|||||||||||
Giải nhất | 31210 |
|||||||||||
Giải nhì | 59328 |
31408 |
||||||||||
Giải ba | 90731 |
89634 |
21877 |
|||||||||
02187 |
57077 |
47440 |
||||||||||
Giải tư | 3695 |
2530 |
1491 |
2386 |
||||||||
Giải năm | 0404 |
5469 |
1317 |
|||||||||
3906 |
9071 |
6081 |
||||||||||
Giải sáu | 317 |
147 |
800 |
|||||||||
Giải bảy | 50 |
95 |
37 |
75 |
Cặp Lô Rơi: 97
XSTD ngày 04/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 28997 |
|||||||||||
Giải nhất | 31210 |
|||||||||||
Giải nhì | 59328 |
31408 |
||||||||||
Giải ba | 90731 |
89634 |
21877 |
|||||||||
02187 |
57077 |
47440 |
||||||||||
Giải tư | 3695 |
2530 |
1491 |
2386 |
||||||||
Giải năm | 0404 |
5469 |
1317 |
|||||||||
3906 |
9071 |
6081 |
||||||||||
Giải sáu | 317 |
147 |
800 |
|||||||||
Giải bảy | 50 |
95 |
37 |
75 |
XSTD ngày 05/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 23077 |
|||||||||||
Giải nhất | 10240 |
|||||||||||
Giải nhì | 70969 |
86667 |
||||||||||
Giải ba | 12533 |
94326 |
10315 |
|||||||||
77911 |
30502 |
67097 |
||||||||||
Giải tư | 6244 |
9442 |
9276 |
5358 |
||||||||
Giải năm | 6266 |
4912 |
3757 |
|||||||||
1791 |
9662 |
0751 |
||||||||||
Giải sáu | 067 |
057 |
789 |
|||||||||
Giải bảy | 63 |
55 |
22 |
67 |
Cặp Lô Rơi: 16
XSTD ngày 14/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 77116 |
|||||||||||
Giải nhất | 49150 |
|||||||||||
Giải nhì | 93862 |
35295 |
||||||||||
Giải ba | 47812 |
64470 |
17187 |
|||||||||
72999 |
98176 |
38983 |
||||||||||
Giải tư | 9420 |
4426 |
9272 |
1475 |
||||||||
Giải năm | 3552 |
6068 |
0220 |
|||||||||
1715 |
5514 |
0575 |
||||||||||
Giải sáu | 119 |
182 |
557 |
|||||||||
Giải bảy | 60 |
17 |
27 |
98 |
XSTD ngày 15/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 07177 |
|||||||||||
Giải nhất | 54892 |
|||||||||||
Giải nhì | 92421 |
71460 |
||||||||||
Giải ba | 44985 |
05178 |
94864 |
|||||||||
14874 |
32245 |
07484 |
||||||||||
Giải tư | 5180 |
1930 |
4585 |
5931 |
||||||||
Giải năm | 1181 |
2402 |
6339 |
|||||||||
3964 |
9856 |
0380 |
||||||||||
Giải sáu | 301 |
115 |
816 |
|||||||||
Giải bảy | 84 |
74 |
31 |
03 |
Cặp Lô Rơi: 35
XSTD ngày 10/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 61135 |
|||||||||||
Giải nhất | 86799 |
|||||||||||
Giải nhì | 28883 |
65505 |
||||||||||
Giải ba | 64457 |
55378 |
36651 |
|||||||||
67326 |
17783 |
21344 |
||||||||||
Giải tư | 5417 |
5538 |
0422 |
5272 |
||||||||
Giải năm | 0989 |
8930 |
7461 |
|||||||||
0986 |
0745 |
9015 |
||||||||||
Giải sáu | 801 |
847 |
415 |
|||||||||
Giải bảy | 46 |
30 |
02 |
84 |
XSTD ngày 11/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 45071 |
|||||||||||
Giải nhất | 55956 |
|||||||||||
Giải nhì | 05225 |
63738 |
||||||||||
Giải ba | 78838 |
91488 |
25069 |
|||||||||
89851 |
48873 |
80680 |
||||||||||
Giải tư | 1659 |
4425 |
9367 |
8356 |
||||||||
Giải năm | 7056 |
0931 |
3834 |
|||||||||
8162 |
0431 |
9883 |
||||||||||
Giải sáu | 253 |
016 |
762 |
|||||||||
Giải bảy | 13 |
61 |
35 |
12 |
Cặp Lô Rơi: 49
XSTD ngày 08/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 80249 |
|||||||||||
Giải nhất | 92492 |
|||||||||||
Giải nhì | 75208 |
72159 |
||||||||||
Giải ba | 44099 |
14653 |
62907 |
|||||||||
73559 |
40233 |
72240 |
||||||||||
Giải tư | 6004 |
5337 |
3507 |
0688 |
||||||||
Giải năm | 6136 |
6654 |
0300 |
|||||||||
1926 |
2039 |
4282 |
||||||||||
Giải sáu | 407 |
708 |
813 |
|||||||||
Giải bảy | 44 |
16 |
94 |
99 |
XSTD ngày 09/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 53892 |
|||||||||||
Giải nhất | 92300 |
|||||||||||
Giải nhì | 71991 |
92755 |
||||||||||
Giải ba | 01968 |
96439 |
07942 |
|||||||||
65072 |
11151 |
85468 |
||||||||||
Giải tư | 4273 |
0122 |
7918 |
8653 |
||||||||
Giải năm | 9749 |
7924 |
1921 |
|||||||||
6111 |
6565 |
0691 |
||||||||||
Giải sáu | 549 |
489 |
575 |
|||||||||
Giải bảy | 35 |
28 |
81 |
82 |
Cặp Lô Rơi: 50
XSTD ngày 19/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 68250 |
|||||||||||
Giải nhất | 36916 |
|||||||||||
Giải nhì | 59454 |
10859 |
||||||||||
Giải ba | 34748 |
55450 |
30493 |
|||||||||
20731 |
15598 |
37489 |
||||||||||
Giải tư | 5641 |
6263 |
2491 |
4961 |
||||||||
Giải năm | 3226 |
1133 |
7102 |
|||||||||
3073 |
4059 |
5985 |
||||||||||
Giải sáu | 431 |
233 |
613 |
|||||||||
Giải bảy | 33 |
44 |
51 |
56 |
XSTD ngày 20/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 41034 |
|||||||||||
Giải nhất | 68764 |
|||||||||||
Giải nhì | 89982 |
55217 |
||||||||||
Giải ba | 01035 |
17781 |
17010 |
|||||||||
46410 |
62464 |
92796 |
||||||||||
Giải tư | 1978 |
0635 |
8009 |
1108 |
||||||||
Giải năm | 7300 |
7964 |
6030 |
|||||||||
3432 |
4071 |
8050 |
||||||||||
Giải sáu | 497 |
492 |
121 |
|||||||||
Giải bảy | 53 |
66 |
10 |
19 |
Cặp Lô Rơi: 57
XSTD ngày 24/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 69757 |
|||||||||||
Giải nhất | 14663 |
|||||||||||
Giải nhì | 25112 |
96993 |
||||||||||
Giải ba | 80758 |
39544 |
72944 |
|||||||||
86004 |
84735 |
87520 |
||||||||||
Giải tư | 0396 |
7551 |
6088 |
0662 |
||||||||
Giải năm | 0023 |
5371 |
5854 |
|||||||||
4637 |
4903 |
8967 |
||||||||||
Giải sáu | 049 |
303 |
028 |
|||||||||
Giải bảy | 44 |
36 |
25 |
08 |
XSTD ngày 25/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 10593 |
|||||||||||
Giải nhất | 25342 |
|||||||||||
Giải nhì | 68421 |
09857 |
||||||||||
Giải ba | 61905 |
38746 |
35389 |
|||||||||
13308 |
42596 |
35964 |
||||||||||
Giải tư | 6616 |
0849 |
9667 |
8643 |
||||||||
Giải năm | 1193 |
6778 |
4107 |
|||||||||
4751 |
8772 |
4282 |
||||||||||
Giải sáu | 691 |
937 |
143 |
|||||||||
Giải bảy | 66 |
96 |
81 |
56 |
Cặp Lô Rơi: 75
XSTD ngày 12/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 77675 |
|||||||||||
Giải nhất | 54981 |
|||||||||||
Giải nhì | 80279 |
53883 |
||||||||||
Giải ba | 40952 |
48007 |
91604 |
|||||||||
79195 |
36832 |
59218 |
||||||||||
Giải tư | 6995 |
2998 |
7601 |
2848 |
||||||||
Giải năm | 6978 |
5028 |
6791 |
|||||||||
8473 |
2718 |
6773 |
||||||||||
Giải sáu | 975 |
387 |
984 |
|||||||||
Giải bảy | 80 |
54 |
07 |
62 |
XSTD ngày 13/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 12421 |
|||||||||||
Giải nhất | 98854 |
|||||||||||
Giải nhì | 59095 |
02817 |
||||||||||
Giải ba | 79034 |
49589 |
94859 |
|||||||||
63919 |
04963 |
38674 |
||||||||||
Giải tư | 5174 |
6819 |
0735 |
8141 |
||||||||
Giải năm | 7474 |
4340 |
4475 |
|||||||||
4827 |
5244 |
8682 |
||||||||||
Giải sáu | 076 |
942 |
741 |
|||||||||
Giải bảy | 35 |
90 |
96 |
06 |
Cặp Lô Rơi: 76
XSTD ngày 25/07/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 85676 |
|||||||||||
Giải nhất | 80867 |
|||||||||||
Giải nhì | 72966 |
59074 |
||||||||||
Giải ba | 07335 |
37081 |
43233 |
|||||||||
76886 |
85847 |
33147 |
||||||||||
Giải tư | 5175 |
3566 |
7393 |
3085 |
||||||||
Giải năm | 3273 |
9285 |
9205 |
|||||||||
9145 |
4512 |
9153 |
||||||||||
Giải sáu | 615 |
560 |
643 |
|||||||||
Giải bảy | 53 |
68 |
11 |
42 |
XSTD ngày 26/07/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 33670 |
|||||||||||
Giải nhất | 12951 |
|||||||||||
Giải nhì | 04857 |
03900 |
||||||||||
Giải ba | 52606 |
28863 |
64014 |
|||||||||
38611 |
21221 |
29700 |
||||||||||
Giải tư | 4916 |
9599 |
4102 |
3334 |
||||||||
Giải năm | 1672 |
0076 |
9185 |
|||||||||
1139 |
6482 |
2725 |
||||||||||
Giải sáu | 963 |
433 |
038 |
|||||||||
Giải bảy | 19 |
95 |
17 |
96 |
Cặp Lô Rơi: 77
XSTD ngày 15/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 07177 |
|||||||||||
Giải nhất | 54892 |
|||||||||||
Giải nhì | 92421 |
71460 |
||||||||||
Giải ba | 44985 |
05178 |
94864 |
|||||||||
14874 |
32245 |
07484 |
||||||||||
Giải tư | 5180 |
1930 |
4585 |
5931 |
||||||||
Giải năm | 1181 |
2402 |
6339 |
|||||||||
3964 |
9856 |
0380 |
||||||||||
Giải sáu | 301 |
115 |
816 |
|||||||||
Giải bảy | 84 |
74 |
31 |
03 |
XSTD ngày 16/08/2025 | ||||||||||||
Đặc biệt | 60194 |
|||||||||||
Giải nhất | 62277 |
|||||||||||
Giải nhì | 00451 |
45358 |
||||||||||
Giải ba | 88537 |
43486 |
67190 |
|||||||||
26032 |
33701 |
04696 |
||||||||||
Giải tư | 4653 |
6227 |
2119 |
3839 |
||||||||
Giải năm | 1249 |
3897 |
9885 |
|||||||||
9263 |
8819 |
5188 |
||||||||||
Giải sáu | 567 |
778 |
573 |
|||||||||
Giải bảy | 48 |
83 |
80 |
93 |
Gan cực đại: 10 ngày
Số ngày chưa có lô rơi: 10 ngày
Thống kê lô rơi MB – Bảng lô rơi từ đề – Lô rơi giải đặc biệt miền Bắc chính xác nhất. Xem ngay bảng thống kê chu kỳ lô rơi giúp người chơi dễ dàng nhận biết các con số xuất hiện liên tiếp trong nhiều kỳ quay gần đây. Dữ liệu được tổng hợp chi tiết và cập nhật liên tục theo ngày, tuần, tháng, giúp bạn nhanh chóng phát hiện quy luật và xu hướng của các con số. Với bảng tổng hợp rõ ràng, trực quan và chính xác, việc phân tích lô rơi trở nên đơn giản hơn, hỗ trợ bạn đưa ra những lựa chọn số may mắn và tăng tỷ lệ phân tích, chốt số thành công.